Bản dịch của từ 硬件 trong tiếng Anh

硬件

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

硬件 (Danh từ)

yìng jiàn
01

Physical equipment and materials used in production, research, or business processes.

借指生产, 科研, 经营等过程中的机器设备, 物质材料等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hardware components of a computer system; physical devices making up a computer.

计算机系统的一个组成部分; 是构成计算机的各个元件; 部件和装置的统称也叫硬设备

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬件

yìng

jiàn

Các từ liên quan

硬仗
硬功
硬功夫
件举
件件
件别
件头
硬
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
Các biến thể:
峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
Hình thái radical:
⿰,石,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép