Bản dịch của từ 硬寨 trong tiếng Anh

硬寨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

硬寨 (Danh từ)

yìng zhài
01

A strong fortification; a solid defensive camp or stockade

1.坚固的营垒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Figuratively, a firm, unyielding stance or will — like a fortified stronghold; steadfast determination.

2.比喻坚定的立场与意志。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬寨

yìng

zhài

Các từ liên quan

硬仗
硬件
硬功
寨主
寨勇
寨圩
寨垛
寨堡
硬
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
Các biến thể:
峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
Hình thái radical:
⿰,石,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép