Bản dịch của từ 硬黄 trong tiếng Anh

硬黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

硬黄 (Danh từ)

yìng huáng
01

A type of yellow-dyed, waxed paper—sturdy, slightly translucent—traditionally used for rubbing calligraphy, transcription, or copying sutras.

纸名。以黄檗和蜡涂染,质坚韧而莹彻透明,便于法帖墨迹的响拓双钩。又因色黄利于久藏而多用以抄写佛经。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬黄

yìng

huáng

Các từ liên quan

硬仗
硬件
硬功
硬
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
Các biến thể:
峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
Hình thái radical:
⿰,石,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép