Bản dịch của từ 确实 trong tiếng Anh

确实

Tính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

确实 (Tính từ)

què shí
01

Real; true; reliable; accurate

真实可靠

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

确实 (Trạng từ)

què shí
01

Truly; indeed; expressing affirmation of truth or reality

对客观情况的真实性表示肯定

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 确实

què

shí

Các từ liên quan

确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
确
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
Các biến thể:
塙, 確, 㱋, 𥔳
Hình thái radical:
⿰,石,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép