Bản dịch của từ 确考 trong tiếng Anh

确考

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

确考 (Động từ)

què kǎo
01

To verify precisely; to authenticate based on evidence or textual research

确切考证。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 确考

què

kǎo

Các từ liên quan

确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
考中
考亭
考伐
考信
考具
确
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
Các biến thể:
塙, 確, 㱋, 𥔳
Hình thái radical:
⿰,石,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép