Bản dịch của từ 确耗 trong tiếng Anh

确耗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

确耗 (Danh từ)

què hào
01

Consumption or expenditure referring to the amount used up or lost, especially resources or energy.

消耗的意思是消耗、使用掉的东西;而损失则是指在某种情况下失去的价值或资源。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 确耗

què

hào

Các từ liên quan

确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
耗乱
耗亡
耗余
耗减
耗匮
确
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
Các biến thể:
塙, 確, 㱋, 𥔳
Hình thái radical:
⿰,石,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép