Bản dịch của từ 确证 trong tiếng Anh
确证
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
确证 (Danh từ)
【què zhèng】
01
Convincing proof or definite evidence
令人信服的证据
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To verify or confirm with evidence; to provide proof
证实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To confirm or verify with evidence; to prove something is true
证明
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Definite proof; conclusive evidence
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Clear and definite proof or evidence
明显而确切的证据
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
To confirm, to verify, to establish as true
确认
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 确证
què
确
zhèng
证
Các từ liên quan
确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
证业
证书
证人
证仙
证件
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
- Các biến thể:
- 塙, 確, 㱋, 𥔳
- Hình thái radical:
- ⿰,石,角
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榷
棤
㰌
礭
琷
傕
㩁
悫
䱜
㴶
塙
闋
砕
碸
碑
硔
䃣
䂦
硚
硛
磪
硯
碣
磒
鈇
裂
絍
鈤
筘
椓
㝹
㽠
搅
蛐
凖
焙
确实
正确
确定
的确
确认
准确
明确
确保
确切
精确
