Bản dịch của từ 硱硱 trong tiếng Anh

硱硱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǔn

ㄎㄨㄣˇN/AN/AN/A

硱硱 (Tính từ)

kún kǔn
01

Describing rocks or mountain cliffs that are towering, steep, and craggy

形容山石高耸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硱硱

kǔn

Các từ liên quan

硱磈
硱磳
硱
Bính âm:
【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【KHÔN】
Hình thái radical:
⿰,石,困
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép