Bản dịch của từ 硳 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

(Động từ)

chì
01

Lead (the metal, element Pb) — a soft, malleable, corrosion-resistant heavy metal used in batteries, pipes, and radiation shielding.

一种金属元素,符号为Pb,具有良好的延展性和抗腐蚀性,常用于电池、铅管和防辐射材料等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

硳
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿰石赤
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép