Bản dịch của từ 硻 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥkengthanh ngang

(Động từ)

kēng
01

Stubborn; obstinate; unyielding

顽固

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

硻
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
硜, 瑿, 鏗
Hình thái radical:
⿱臤石
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フフ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép