Bản dịch của từ 硾 trong tiếng Anh
硾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
硾 (Danh từ)
【zhuì】
01
Iodide (the anion or salt of iodine, I−)
碘的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Weight; to weigh (measure heaviness)
称重
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRUỴ】
- Các biến thể:
- 𥖴, 𥖌, 磓, 倕
- Hình thái radical:
- ⿰石垂
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ一丨一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醊
叕
鑆
縋
贅
娷
奞
腏
墜
㿢
隊
惴
腄
顀
鎚
䳠
桘
垂
槌
箠
倕
䄲
㝽
𠄒
䫂
鬌
㛆
朵
崜
缍
綞
䙤
䒳
躲
㖼
軃
砯
䃱
砟
砘
砬
碝
码
䃦
礴
碗
硭
磻
蒪
䇺
痵
嵭
㨨
窧
褀
鉔
斟
䐒
㪛
鳫
