Bản dịch của từ 碀 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

chēng
01

The sound of jade or stone striking, a clear and resonant tone.

同“琤”,玉石声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A breaking sound, like the sound of something shattering.

破声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

碀
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【THỈNH】
Hình thái radical:
⿰,石,爭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丶丶丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép