Bản dịch của từ 碉楼 trong tiếng Anh
碉楼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | d | iao | thanh ngang |
碉楼 (Danh từ)
【diāo lóu】
01
A tall defensive and watchtower structure used for guarding and observation.
防守和瞭望用的较高建筑物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碉楼
diāo
碉
lóu
楼
- Bính âm:
- 【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
- Các biến thể:
- 雕
- Hình thái radical:
- ⿰,石,周
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錭
瞗
汈
貂
蛁
䘟
簓
彫
鮉
刁
奝
鲷
䃧
碬
砙
硺
磥
䃒
碠
礊
䂷
䃡
磿
䂳
㴻
艄
毼
䁆
睫
碏
暓
摄
㨖
鄛
㬆
䃇
碉堡
碉楼
