Bản dịch của từ 碊 trong tiếng Anh
碊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
碊 (Danh từ)
【jiān】
01
A shed or small pavilion.
棚,阁。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A hillside or slope.
山坡。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To move or shift.
移。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 棧, 濺, 𥒎
- Hình thái radical:
- ⿰,石,戔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一乚丶丿一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
監
艰
鳽
菅
猏
稴
閒
鑯
雃
礛
肩
椷
嶘
战
驏
戦
菚
偡
綻
䋎
㺘
欃
㠭
㙴
礞
研
䂠
砸
礂
磀
磋
磕
䂞
矾
砡
䂚
搷
勡
䇏
睰
感
䎌
搣
㮟
榉
奨
猿
嵥
