Bản dịch của từ 碌 trong tiếng Anh

Tính từDanh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

(Tính từ)

liù
01

Ordinary; mediocre; unremarkable (of a person)

平凡 (指人)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Busy; having many tasks; overwhelmed with affairs

事物繁杂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

liù
01

Stone roller; cylindrical stone drum used for rolling/threshing or flattening ground

碌碡:农具,用石头做成,圆柱形、用来轧谷物,平场地也叫石磙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

liù
01

Used as a reading variant (Taiwan) for lù; related to 'ordinary, mediocre' or appears in names/compounds — in this entry noted as the Taiwanese pronunciation liù corresponding to reading lù.

Ví dụ
碌
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC, LỰU】
Các biến thể:
磟, 䃙, 碌
Hình thái radical:
⿰,石,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép