Bản dịch của từ 碌碌无为 trong tiếng Anh

碌碌无为

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

碌碌无为 (Thành ngữ)

lù lù wú wéi
01

Mediocre and unaccomplished; leading an ordinary life with no notable achievements or contributions.

平平庸庸;无所作为

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碌碌无为

Các từ liên quan

碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
无一不备
无一不知
无一可
无一时
为下
为丛驱雀
为主
为久
碌
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC, LỰU】
Các biến thể:
磟, 䃙, 碌
Hình thái radical:
⿰,石,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép