Bản dịch của từ 碍夜 trong tiếng Anh

碍夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

碍夜 (Danh từ)

ài yè
01

Deep night

深夜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碍夜

ài

Các từ liên quan

碍上碍下
碍事
碍口
碍口识羞
碍叫
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
碍
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【NGẠI】
Các biến thể:
礙, 硋, 㝵, 𥃷
Hình thái radical:
⿰,石,㝵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ一一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép