Bản dịch của từ 碎钻 trong tiếng Anh
碎钻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
碎钻 (Danh từ)
【suì zuàn】
01
Diamond fragments used to produce diamond powder by crushing
Clatersal(小金刚石夹板,通过粉碎产生金刚石粉末)
Ví dụ
02
Small diamonds used as decorative accents around larger gemstones; diamond fragments
米粒钻(小钻石用于装饰较大宝石的镶嵌物);小钻石
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Diamond fragments or splinters, small sharp pieces of diamond
夹板(尖头金刚石碎片)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碎钻
suì
碎
zuān
钻
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOÁI】
- Các biến thể:
- 砕, 𤭢
- Hình thái radical:
- ⿰,石,卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穗
鏸
嬘
邃
檖
䥙
澻
隧
繸
歳
䆳
䉌
磲
矽
砰
磔
䃩
砌
碚
砩
磷
硤
砆
礢
瑳
腟
搵
貆
睠
搦
㥦
嫒
蓐
鳩
䖼
猼
琐碎
破碎
碎片
打碎
粉碎
心碎
摔碎
零碎
撕碎
杂碎
