Bản dịch của từ 碏碏 trong tiếng Anh

碏碏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

碏碏 (Tính từ)

què què
01

Agile and respectful in manner; quick and courteous.

敏捷而恭敬的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碏碏

què

què

碏
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【TÍCH.THƯỚC】
Hình thái radical:
⿰石昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép