Bản dịch của từ 碑林区 trong tiếng Anh
碑林区
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
碑林区 (Danh từ)
【bēi lín qū】
01
An administrative district in Xi'an city, Shaanxi Province, China, known as Beilin District.
中国陕西省西安市的一个行政区
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碑林区
bēi
碑
lín
林
qū
区
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BI】
- Các biến thể:
- 𥓓, 𪿨, 碑
- Hình thái radical:
- ⿰,石,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ丨フ一一ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
背
䥯
諀
柸
陂
箄
椑
揹
䎬
䎱
棓
悲
矿
礉
礀
砏
䃯
碜
䂷
矾
硗
硱
砩
磶
嗂
楻
鳨
䭵
銏
楑
嗇
裯
嗉
毂
煤
搲
口碑
碑林
墓碑
丰碑
石碑
碑刻
碑文
界碑
碑帖
碑碣
