Bản dịch của từ 碑石 trong tiếng Anh
碑石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
碑石 (Danh từ)
【bēi shí】
01
Upright stone slab used for engraved inscriptions
竖刻铭文石碑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Stone tablet or monument with inscriptions
星星
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碑石
bēi
碑
shí
石
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BI】
- Các biến thể:
- 𥓓, 𪿨, 碑
- Hình thái radical:
- ⿰,石,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ丨フ一一ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
背
䥯
諀
柸
陂
箄
椑
揹
䎬
䎱
棓
悲
矿
礉
礀
砏
䃯
碜
䂷
矾
硗
硱
砩
磶
嗂
楻
鳨
䭵
銏
楑
嗇
裯
嗉
毂
煤
搲
口碑
碑林
墓碑
丰碑
石碑
碑刻
碑文
界碑
碑帖
碑碣
