Bản dịch của từ 碗 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

(Danh từ)

wǎn
01

Bowl (a round, open dish used for eating; wide at top, narrower base, often with a foot ring)

吃饭用的器皿。圆形,口大底小,有圈足

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An object shaped like a bowl; bowl-like vessel

形状像碗的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(a) surname; family name (specifically the Chinese surname Wǎn/Ōản)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

wǎn
01

Bowl (a dish used for eating or holding food)

用于吃的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

碗
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Các biến thể:
埦, 椀, 盌, 鋺, 㼝
Hình thái radical:
⿰,石,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶丶フノフ丶フフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép