Bản dịch của từ 碗具 trong tiếng Anh
碗具
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
碗具 (Danh từ)
【wǎn jù】
01
Tableware or utensils used for serving and eating food, such as bowls, plates, and dishes.
碗具是指用于盛放食物的器具,包括碗、盘、碟等。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碗具
wǎn
碗
jù
具
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
- Các biến thể:
- 埦, 椀, 盌, 鋺, 㼝
- Hình thái radical:
- ⿰,石,宛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶丶フノフ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晼
䳃
挽
䅋
涴
箢
惌
䑱
脘
宛
梚
莬
砥
砹
矿
䂬
硺
砞
碉
硃
磔
䂟
䂸
䃯
䫽
閛
䋦
搈
彁
趌
筱
腻
廍
鼠
詸
㮸
洗碗
碗筷
饭碗
碗柜
海碗
碗碟
汤碗
碗具
盖碗
碗胶
