Bản dịch của từ 碘化银 trong tiếng Anh

碘化银

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

碘化银 (Danh từ)

diǎn huà yín
01

Silver iodide, a chemical compound of silver used mainly in photography and chemical experiments.

银的化合物,广泛用于摄影和化学实验

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碘化银

diǎn

huà

yín

碘
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Hình thái radical:
⿰,石,典
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép