Bản dịch của từ 碘酊 trong tiếng Anh

碘酊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

碘酊 (Danh từ)

dián dǐng
01

A brownish-red alcoholic solution of iodine and potassium iodide used as an antiseptic (commonly called iodine tincture).

药名,碘和碘化钾的稀酒精溶液,棕红色,用做消毒剂通称碘酒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碘酊

diǎn

dīng

碘
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Hình thái radical:
⿰,石,典
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép