Bản dịch của từ 碘酒 trong tiếng Anh

碘酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

碘酒 (Danh từ)

dián jiǔ
01

A dark brown solution of iodine in alcohol used as an antiseptic to disinfect wounds and reduce inflammation.

将碘溶于酒精制成的深褐色溶液外科医学作为消炎治肿、杀菌消毒用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A brownish-red antiseptic solution made from iodine, potassium iodide, and ethanol, used for disinfecting wounds.

用碘、碘化钾和乙醇制成的一种药物,棕红色的透明液体,有碘和乙醇的特殊气味

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碘酒

diǎn

jiǔ

碘
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Hình thái radical:
⿰,石,典
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép