Bản dịch của từ 碘钨灯 trong tiếng Anh
碘钨灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎn | ㄉㄧㄢˇ | d | ian | thanh hỏi |
碘钨灯 (Danh từ)
【diǎn wū dēng】
01
A type of incandescent lamp with a tungsten filament enclosed in a quartz glass shell filled with iodine, which glows brightly when electrified.
白炽灯的一种在石英玻璃等制成的外壳中装有钨丝,并充入一定量的碘,通电后钨丝灼热发光
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碘钨灯
diǎn
碘
wū
钨
dēng
灯
- Bính âm:
- 【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,典
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
點
典
点
奌
敟
蕇
踮
蒧
𠔓
𠔰
䍄
椣
矼
砦
碔
礴
碉
砬
砲
硾
砷
硂
礯
砤
遢
牐
輌
瞄
畹
蒗
蜕
㨣
㼲
䔈
雽
榇
碘酒
碘盐
碘酊
碘酸
碘化钾
碘钨灯
药用碘
碘化钠
碘化银
放射性碘
