Bản dịch của từ 碛 trong tiếng Anh
碛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
碛 (Danh từ)
【qì】
01
A shallow sand-and-gravel shoal or sandbar (accumulation of sand/stones in a river or along a shore)
沙石积成的浅滩
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Desert, sandy expanse (dune or gravelly desert area)
沙漠
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 磧
- Hình thái radical:
- ⿰,石,责
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦢
噐
湇
䶓
藒
蟿
愒
䬣
憇
䏅
䚍
磩
䂗
䃜
確
确
磸
䂛
硜
礱
礲
䂩
礗
碤
滪
蓤
牒
筸
𠍝
窧
躳
鉑
瑁
嗣
飻
溕
冰碛
沙碛
