Bản dịch của từ 碟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

(Danh từ)

dié
01

Small plate; saucer

(碟儿) 碟子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Disc; plate (physical dish) — also optical disc (DVD/CD)

视盘;光盘

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Floppy disk (soft disk)

软碟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Small plate or dish; saucer-like object (disk-shaped object, e.g., saucer, small plate, or flying saucer)

碟状的物体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

碟
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
楪, 疊, 鞨
Hình thái radical:
⿰,石,枼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép