Bản dịch của từ 碟片 trong tiếng Anh
碟片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
碟片 (Danh từ)
【dié piàn】
01
A compact disc (CD) or disc used to store data or images
光盘,存储数据或影像的介质
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碟片
dié
碟
piàn
片
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 楪, 疊, 鞨
- Hình thái radical:
- ⿰,石,枼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趃
氎
叠
㑙
疊
耊
蜨
耋
䙝
褋
崼
㩹
礢
礒
磰
磌
礗
䃏
碩
砖
碷
磫
砳
硢
漱
氁
僣
㙤
鈭
䭹
𠎯
覡
漬
匰
厰
㲥
碟子
影碟
飞碟
光碟
碗碟
硬碟
碟片
打碟
碟仙
磁碟
