Bản dịch của từ 碣石 trong tiếng Anh
碣石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
碣石 (Danh từ)
【jié shí】
01
Name of a mountain (Jieshi) in Changli County, Hebei; also refers to columnar stone formations at the mountain that have gradually submerged since the late Han
山名。在河北省昌黎县北。碣石山馀脉的柱状石亦称碣石,该石自汉末起已逐渐沉没海中。
Ví dụ
02
Tombstone; grave stele (inscribed stone marker)
指墓碑。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碣石
jié
碣
shí
石
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 嵑, 礍, 𡄌
- Hình thái radical:
- ⿰,石,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅥
崨
結
㓗
幯
疌
嶻
桝
劼
楶
桔
誱
圔
䝟
挜
轧
磍
䦪
埡
氬
㰳
襾
齾
䧅
礉
磊
䂭
磬
码
礟
硕
碹
磾
硗
碆
䂲
䁍
䍴
䔦
趚
漅
隣
肇
褋
搫
潉
㨾
瑷
碑碣
