Bản dịch của từ 碣磍 trong tiếng Anh

碣磍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

碣磍 (Tính từ)

jié xiá
01

Describes the fierce, enraged state of a wild beast expressing intense anger and ferocity.

猛兽震怒貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碣磍

jié

xiá

Các từ liên quan

碣子
碣文
碣石宫
碣石馆
碣馆
碣
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
嵑, 礍, 𡄌
Hình thái radical:
⿰,石,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép