Bản dịch của từ 碥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇbianthanh hỏi

(Danh từ)

biǎn
01

A rocky outcrop or crag that juts out over the water; a slanting rock ledge by a river or shore.

在水旁斜着伸出来的山石

Ví dụ
碥
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỂN】
Hình thái radical:
⿰,石,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép