Bản dịch của từ 碧树 trong tiếng Anh

碧树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

碧树 (Danh từ)

bì shù
01

A verdant/emerald-green tree; a poetic/classical term for a beautiful green tree

玉树。。淮南子.墬形:「碧树、瑶树在其北。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An evergreen tree with verdant, jade-green foliage; a lush green tree

枝叶茂密的长青树。。列子.汤问:「碧树而冬生,实丹而味酸。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碧树

shù

碧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
𤫅, 𦃧
Hình thái radical:
⿱,珀,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép