Bản dịch của từ 碧霄 trong tiếng Anh

碧霄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

碧霄 (Danh từ)

bì xiāo
01

The clear blue sky, especially at night; a poetic term for the serene and vast heavens.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碧霄

xiāo

碧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
𤫅, 𦃧
Hình thái radical:
⿱,珀,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép