Bản dịch của từ 碰 trong tiếng Anh
碰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèng | ㄆㄥˋ | p | eng | thanh huyền |
碰 (Động từ)
【pèng】
01
To bump into; to touch or strike something suddenly (by moving object or person)
运动着的物体跟别的物体突然接触
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To meet; to run into; to bump into (someone or something)
碰见;遇见
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To try; to give something a try or test briefly
试探;试试做
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To offend; to touch off confrontation; to provoke (someone)
触犯;顶撞
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pèng】【ㄆㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 䰃, 掽, 踫, 𩮗
- Hình thái radical:
- ⿰,石,並
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槰
掽
㮟
踫
椪
㼞
磞
閛
碇
磮
矻
䃴
碦
䃒
確
䂡
碑
礍
碳
䃺
暈
賃
罬
塝
碃
楊
鉍
㢦
摑
蒽
谩
蜉
碰到
碰见
碰撞
碰上
碰瓷
碰壁
触碰
碰巧
碰倒
碰面
