Bản dịch của từ 碱化 trong tiếng Anh

碱化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

碱化 (Động từ)

jiǎn huà
01

The chemical process of increasing alkalinity or making a substance more basic (raising pH).

碱化(化学)

Ví dụ
02

To convert or treat a substance to become alkaline or basic

使碱性或碱化

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碱化

jiǎn

huà

碱
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
Các biến thể:
鹼, 硷, 堿, 𥃡, 𨣇
Hình thái radical:
⿰,石,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一ノ一丨フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép