Bản dịch của từ 碱基配对 trong tiếng Anh

碱基配对

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

碱基配对 (Danh từ)

jiǎn jī pèi duì
01

Base pairing in DNA or RNA where nucleobases form complementary pairs

碱基对

Ví dụ
02

Base pairing: the specific hydrogen bonding between nucleotide bases in DNA or RNA, such as adenine (A) pairing with thymine (T) in DNA.

Base pairing (e.g. adenine A 腺嘌呤 pairs with thymine T 胸腺嘧啶 in DNA)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碱基配对

jiǎn

pèi

duì

碱
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
Các biến thể:
鹼, 硷, 堿, 𥃡, 𨣇
Hình thái radical:
⿰,石,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一ノ一丨フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép