Bản dịch của từ 碱气 trong tiếng Anh
碱气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
碱气 (Danh từ)
【jiǎn qì】
01
The salty, alkaline smell or taste characteristic of alkali or brine substances.
2.卤盐咸腥之气味。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Alkaline gas, such as ammonia gas (NH₃), characterized by a pungent smell and basic (alkaline) properties.
1.亦作“鹼气”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碱气
jiǎn
碱
qì
气
Các từ liên quan
碱卤
碱土
碱地
碱基配对
碱度
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
- Các biến thể:
- 鹼, 硷, 堿, 𥃡, 𨣇
- Hình thái radical:
- ⿰,石,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一ノ一丨フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰎
謭
戬
翦
蹇
籛
撿
㶕
筧
柬
䵡
㔓
砹
䃓
䂛
䃁
砏
碜
䃊
磀
礪
硒
硆
磔
潀
鲒
摺
暱
碩
鲚
銗
䘓
䩛
㮵
齊
寧
碱性
纯碱
烧碱
盐碱
碱粽
碱度
茶碱
碱水
耐碱
烟碱
