Bản dịch của từ 碲 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

(Danh từ)

01

Tellurium (chemical element, symbol Te), a brittle, silvery-white or gray metalloid used in semiconductors and alloys

非金属元素,符号Te (tellurium) 银白色结晶或棕色粉末是半导体材料,也用来加入金属或合金中,以改变它们的性能

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

碲
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Hình thái radical:
⿰,石,帝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép