Bản dịch của từ 碴 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

(Danh từ)

chā
01

Scruffy stubble; unshaven scraggly beard (describing a face with untidy facial hair)

见“胡子拉碴”。(~的)形容满脸胡子,未加修饰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

chā
01

Small shard; tiny fragment (like a chip or splinter)

(~儿)小碎块

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chip; a small nick, crack or broken edge on an object

(~儿)器物上的破口

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A cause or trace of quarrel; a crack in a relationship; source of dispute

(~儿)感情的裂痕;引起争端的事由;嫌隙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The words/thoughts just spoken; the thing just mentioned

指刚提到的事情或刚说完的话

Ví dụ

(Động từ)

chā
01

To cut or nick (skin); to cause a small wound or abrasion

〈方〉碎片碰破(皮肉)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

碴
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ, ㄔㄚˊ】【TRA】
Các biến thể:
𦉆
Hình thái radical:
⿰,石,查
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép