Bản dịch của từ 碴 trong tiếng Anh
碴

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chā | ㄔㄚ | ch | a | thanh ngang |
碴 (Danh từ)
Scruffy stubble; unshaven scraggly beard (describing a face with untidy facial hair)
见“胡子拉碴”。(~的)形容满脸胡子,未加修饰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
碴 (Danh từ)
Small shard; tiny fragment (like a chip or splinter)
(~儿)小碎块
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chip; a small nick, crack or broken edge on an object
(~儿)器物上的破口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A cause or trace of quarrel; a crack in a relationship; source of dispute
(~儿)感情的裂痕;引起争端的事由;嫌隙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The words/thoughts just spoken; the thing just mentioned
指刚提到的事情或刚说完的话
碴 (Động từ)
To cut or nick (skin); to cause a small wound or abrasion
〈方〉碎片碰破(皮肉)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chā】【ㄔㄚ, ㄔㄚˊ】【TRA】
- Các biến thể:
- 𦉆
- Hình thái radical:
- ⿰,石,查
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
