Bản dịch của từ 碹 trong tiếng Anh
碹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
碹 (Danh từ)
【xuàn】
01
Arch; the curved (arched) part of a bridge, culvert, or similar engineering structure
桥梁、涵洞等工程建筑的弧形部分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An arch or vault built of bricks or stones; to build into an arched/vaulted shape
用砖、石等筑成的弧形
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
