Bản dịch của từ 確 trong tiếng Anh
確
Tính từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
確 (Tính từ)
【què】
01
Firm; resolute
堅定;堅決。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
True; authentic
真實;符合事實。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
(Phono-semantic) originally means firm and solid
(形聲。左形,右聲。本義:堅固)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Firm; hard
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
確 (Trạng từ)
【què】
01
Truly
的確。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Firmly
確定無疑地。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
- Các biến thể:
- 塙, 确, 碻, 礭
- Hình thái radical:
- ⿰,石,隺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲉
䱜
闕
碏
䲵
㕁
敠
碻
㰌
䦬
皵
㱋
磙
碙
䃡
砃
磻
䃅
䂝
硛
砙
碲
磎
䂤
鋲
潑
澄
䠻
鋙
樔
緲
噐
髮
錒
𠘐
镔
