Bản dịch của từ 碻凿 trong tiếng Anh
碻凿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
碻凿 (Tính từ)
【qiāo záo】
01
True; reliable; genuine — indicating something real and trustworthy
真实;确实可靠。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碻凿
què
碻
záo
凿
Các từ liên quan
碻当
碻据
碻磝
碻车
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
- Các biến thể:
- 確
- Hình thái radical:
- ⿰石高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傕
鹊
㴶
碏
㹤
墧
卻
棤
悫
敠
㹱
阕
䫞
嵪
缲
鐰
锹
喿
幧
鍫
頝
雀
鄡
蹻
磅
礤
硱
硋
䂼
硔
䃙
䂾
硠
硇
䃋
碮
䗋
撍
𠏡
㯠
箱
蕝
層
䐲
頣
鴍
䠋
𠘑
