Bản dịch của từ 碻当 trong tiếng Anh

碻当

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

碻当 (Tính từ)

qiāo dāng
01

Proper; appropriate; correct and suitable

正确恰当。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碻当

què

dāng

Các từ liên quan

碻凿
碻据
碻磝
碻车
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
碻
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰石高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép