Bản dịch của từ 碼 trong tiếng Anh
碼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
碼 (Danh từ)
A symbol indicating a number
表示數目的符號。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Agate (a semi-precious stone similar to jade)
碼碯(亦作“瑪瑙”。一種似玉而次於玉的寶石)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Yard (unit of length, about 0.9144 meters)
英制長度單位,美製碼等於0.9144米,在英國,則1碼等於保存在威斯敏斯特商務部標準局的青銅棒兩個金塞子上橫線標記之間的距離(在62°F時)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A tool or object used to count or represent numbers
計算數目的用具。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Pile or stack, e.g., a dock or yard
指壘成的堆。相當於垛。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
碼 (Danh từ)
Quantity of items stacked together
被壘成堆的東西的數量。如:一碼柴禾
Matter or affair (used in phrases like “two different matters”)
用於事情。如:兩碼事;這是一碼事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
碼 (Động từ)
To stack neatly
〈方〉∶壘起;通常指整齊地堆積或摞起。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cast aside or neglect
撂下不管
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
