Bản dịch của từ 碼 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

(Danh từ)

01

A symbol indicating a number

表示數目的符號。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Agate (a semi-precious stone similar to jade)

碼碯(亦作“瑪瑙”。一種似玉而次於玉的寶石)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Yard (unit of length, about 0.9144 meters)

英制長度單位,美製碼等於0.9144米,在英國,則1碼等於保存在威斯敏斯特商務部標準局的青銅棒兩個金塞子上橫線標記之間的距離(在62°F時)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A tool or object used to count or represent numbers

計算數目的用具。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Pile or stack, e.g., a dock or yard

指壘成的堆。相當於垛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Quantity of items stacked together

被壘成堆的東西的數量。如:一碼柴禾

Ví dụ
02

Matter or affair (used in phrases like “two different matters”)

用於事情。如:兩碼事;這是一碼事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To stack neatly

〈方〉∶壘起;通常指整齊地堆積或摞起。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To cast aside or neglect

撂下不管

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

碼
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
瑪, 码, 馬
Hình thái radical:
⿰,石,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨一一丨フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép