Bản dịch của từ 碾 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

(Danh từ)

niǎn
01

Stone roller; mill roller (a heavy roller used to grind or crush grain, rice; also threshing roller)

碾子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

niǎn
01

To crush or grind by rolling/pressing (e.g., using a millstone or roller to remove husks, crush grains, or flatten objects)

滚动碾磙子等使谷物去皮、破碎,或使其他物体破碎、变平

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To roll/press flat; to tamp or compact (by rolling or pressing)

碾平

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To step on; to trample; to crush underfoot

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To grind/carve or to mill and polish (by rubbing); to abrade or shape by grinding

雕琢

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

碾
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỄN】
Các biến thể:
攆, 榐, 輾, 𥑊, 𥗇, 𥗷, 𨋁, 𨋚
Hình thái radical:
⿰,石,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép