Bản dịch của từ 碾子 trong tiếng Anh

碾子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

碾子 (Danh từ)

niǎn zi
01

A stone tool consisting of a cylindrical roller and a circular base used to crush or hull grains.

轧碎谷物或去掉谷物皮的石制工具,由圆柱形的碾砣和承担碾砣的碾盘组成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A tool or machine for rolling or crushing, such as a roller or mill apparatus.

泛指碾轧东西的工具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碾子

niǎn

zi

Các từ liên quan

碾压
碾台
碾场
碾坊
碾房
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
碾
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỄN】
Các biến thể:
攆, 榐, 輾, 𥑊, 𥗇, 𥗷, 𨋁, 𨋚
Hình thái radical:
⿰,石,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép