Bản dịch của từ 磅 trong tiếng Anh

Chữ sốDanh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄅㄤˋbangthanh huyền

(Chữ số)

páng
01

Font size (measured in points, e.g., 10-point)

用于描述字体的大小或点的类型

Ví dụ
02

Pound (unit of weight used in UK/US; 1 lb ≈ 0.9072 Chinese jin)

英美制重量单位一磅合0,9072市斤(英pound)

Ví dụ

(Danh từ)

páng
01

Platform scale; floor/pallet scale (a large weighing scale used to weigh heavy objects, “bàng” as in 磅秤)

秤的一种; 用磅秤称轻重; 磅秤秤的一种

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

páng
01

To weigh (on a scale), to measure weight

用磅秤称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

páng
01

Majestic; imposing; grand in scale and momentum

磅礴

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

磅
Bính âm:
【páng】【ㄅㄤˋ, ㄆㄤˊ】【BẢNG, BÀNG】
Các biến thể:
𥓯
Hình thái radical:
⿰,石,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép