Bản dịch của từ 磇 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Arsenic (a toxic chemical element)

同“砒”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

磇
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【TỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,𣬉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép